
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Ferroviária | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2007 | Sao Paulo | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Corinthians Paulista (SP) | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2008 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | AD São Caetano (SP) | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | AD São Caetano (SP) | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2008 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | VfL Wolfsburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2009 | VfL Wolfsburg | MSV Duisburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | MSV Duisburg | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | VfL Wolfsburg | FC Ingolstadt | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | FC Ingolstadt | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | VfL Wolfsburg | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2014 | FC Ingolstadt | FC Augsburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-02-2019 | FC Augsburg | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Grasshopper | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-10-2019 | FC Augsburg | Free player | - | Giải phóng |
| 07-01-2021 | Free player | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Ingolstadt | Free player | - | Giải phóng |
| 31-01-2022 | Free player | AO Kavala | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | AO Kavala | Te Cu Kukuh Atta Seip | - | Ký hợp đồng |
| 17-04-2023 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | CA Patrocinense | - | Ký hợp đồng |
| 21-04-2024 | CA Patrocinense | SC Aymorés | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2025 | SC Aymorés | Esporte Clube São Bernardo (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 18-03-2024 23:30 | Democrata | CA Patrocinense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 1 | 08/09 |