
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Palestino U21 | Palestino | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Palestino | CD Unión Temuco (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | CD Unión Temuco (- 2013) | Deportes Temuco | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Deportes Temuco | Barnechea | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Barnechea | Union San Felipe | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Union San Felipe | Union Espanola | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2022 | Union Espanola | CSD Antofagasta | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | CSD Antofagasta | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 07-02-2026 15:00 | Coquimbo Unido | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-01-2026 18:30 | Universidad de Concepcion | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Chile | 25-01-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Chile | 21-01-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 06-12-2025 21:00 | Coquimbo Unido | Union Espanola | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 02-12-2025 21:00 | Universidad de Chile | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 22-11-2025 21:00 | Coquimbo Unido | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 08-11-2025 20:30 | Palestino | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 02-11-2025 20:30 | Coquimbo Unido | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 26-10-2025 21:30 | O.Higgins | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Super Cup Winner | 2 | 25/26 12/13 |
| Chilean champion | 2 | 25 13 |