
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-02-2026 18:00 | FC Otelul Galati | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2026 18:30 | Fotbal Club FCSB | FC Botosani | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-02-2026 18:00 | Fotbal Club FCSB | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Fotbal Club FCSB | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 25-01-2026 18:00 | Fotbal Club FCSB | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Dinamo Zagreb | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 17:30 | Uganda | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 20:00 | Tunisia | Uganda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 07-11-2024 17:45 | Fotbal Club FCSB | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Romanian champion | 2 | 24/25 23/24 |