
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Spartak Trnava U19 | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | Spartak Trnava | Crvena Zvezda | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2019 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2020 | Crvena Zvezda | Gornik Zabrze | - | Cho thuê |
| 19-07-2020 | Gornik Zabrze | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2020 | Crvena Zvezda | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2021 | Crvena Zvezda | Real Oviedo | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2022 | Real Oviedo | FC Viktoria Plzen | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2025 | FC Viktoria Plzen | Piast Gliwice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-04-2026 15:30 | Lech Poznan | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 10:15 | GKS Katowice | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-03-2026 13:45 | Cracovia Krakow | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-03-2026 18:00 | Jagiellonia Bialystok | GKS Katowice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2026 16:30 | GKS Katowice | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-03-2026 13:45 | Radomiak Radom | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2026 19:15 | GKS Katowice | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2026 16:30 | GKS Katowice | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-01-2026 17:00 | Zaglebie Lubin | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-12-2025 19:15 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Serbian champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Slovak cup winner | 1 | 18/19 |
| Slovak champion | 1 | 17/18 |