
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2019 | Himeji Dokkyo University | Reilac Shiga FC | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2020 | Reilac Shiga FC | Vanraure Hachinohe FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | Vanraure Hachinohe FC | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Mito Hollyhock | AC Nagano Parceiro | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | AC Nagano Parceiro | Mito Hollyhock | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Mito Hollyhock | Ehime FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 06:00 | Ehime FC | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Ehime FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 08:00 | Ehime FC | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 26-04-2026 06:00 | Ehime FC | Kamatamare Sanuki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-04-2026 10:00 | FC Osaka | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Ehime FC | Nara Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 04:30 | FC Imabari | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Kamatamare Sanuki | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Ehime FC | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu