
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | CE Força e Luz | América FC | - | Cho thuê |
| 28-02-2009 | América FC | CE Força e Luz | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-03-2009 | CE Força e Luz | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 30-04-2011 | Sport Club do Recife | CE Força e Luz | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2011 | CE Força e Luz | Sport Club do Recife | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Sport Club do Recife | Clube Atlético do Porto | - | Cho thuê |
| 30-04-2013 | Clube Atlético do Porto | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2015 | Sport Recife U20 (W) | Kallithea | Free | Ký hợp đồng |
| 26-08-2016 | Kallithea | Trikala | Free | Ký hợp đồng |
| 03-08-2017 | Trikala | Aittios Spata | Free | Ký hợp đồng |
| 08-01-2018 | Aittios Spata | KF Luftetari | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | KF Luftetari | Gjilani | Free | Ký hợp đồng |
| 17-01-2021 | Gjilani | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Teuta Durres | Free player | - | Giải phóng |
| 01-09-2023 | - | KF Iliria Fushë Krujë | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2024 | KF Iliria Fushë Krujë | KF Prishtina e Re | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | KF Prishtina e Re | KF Vushtrria | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | KF Vushtrria | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Albanian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Albanian champion | 1 | 20/21 |