
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-08-2017 | Fiammamonza (w) | Juventus (w) | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Juventus (w) | Fiammamonza (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Fiammamonza (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2019 | Juventus (w) | AGSM Verona (w) | - | Cho thuê |
| 30-06-2020 | AGSM Verona (w) | Juventus (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2020 | Juventus (w) | CF Florentia (w) U19 | - | Cho thuê |
| 30-06-2021 | Florentia (w) | Juventus (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2021 | Juventus (w) | Sassuolo (w) | - | Cho thuê |
| 30-06-2022 | Sassuolo (w) | Juventus (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 13:00 | Denmark Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 16:15 | Serbia Women | Italy Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-04-2026 21:00 | Bay FC (w) | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 28-03-2026 18:10 | Denver Summit W | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 25-03-2026 23:00 | Washington Spirit Women | Utah Royals Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-03-2026 00:00 | Racing Louisville Women | Washington Spirit Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 14-03-2026 00:10 | Washington Spirit Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:15 | Italy Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 23-11-2025 01:20 | Washington Spirit Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 15-11-2025 17:10 | Washington Spirit Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Women winner | 3 | 24/25 18/19 17/18 |
| Coppa Italia Women winner | 3 | 24/25 22/23 18/19 |
| Super Cup Italia Women Winner | 1 | 23 |
| Serie A Women runner-up | 1 | 22/23 |
| Super Cup Women runner-up | 2 | 22/23 18/19 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |