
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | SE Palmeiras U17 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Palmeiras | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Palmeiras | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2026 23:30 | Sao Paulo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Chapecoense SC | Santos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2026 19:00 | Santos | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 22-01-2026 22:30 | Santos | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2026 23:30 | Guarani SP | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2025 00:30 | Atletico Mineiro | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-11-2025 21:30 | Fortaleza | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-11-2025 23:30 | Atletico Mineiro | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 22-10-2025 00:30 | Independiente del Valle | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 4 | 23/24 22/23 21/22 19/20 |
| Brazilian champion | 2 | 23 22 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 23 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 20 |