
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Manchester City U23 | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Manchester City | Chelsea | 47M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 15:30 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 16:15 | Chelsea | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | England | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 17:30 | Everton | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Chelsea | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 17:30 | Chelsea | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Paris Saint Germain | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 16:30 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 2 | 25 24/25 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |
| Premier League Player of the Month | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| English Champion | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 23 |
| Under 21 European Champion | 1 | 23 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| U21 Premier League champion | 2 | 21/22 20/21 |
| English League Cup winner | 1 | 21 |
| English Youth League winner | 1 | 19/20 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 19/20 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |