
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2018 | Young Boys (w) | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 27-01-2021 | West Ham United (w) | Everton FC (w) | - | Cho thuê |
| 01-07-2021 | West Ham United (w) | Aston Villa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-02-2026 12:00 | Leicester City Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | Leicester City Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 05-10-2025 10:30 | Como 2000 Women | Lazio Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 14-09-2025 10:30 | Inter Milan Women | Como 2000 Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 07-09-2025 18:30 | Como 2000 Women | Genoa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 23-08-2025 16:30 | Fiorentina Women | Como 2000 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 18-07-2025 19:00 | Spain Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 10-07-2025 19:00 | Finland Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 18:00 | Switzerland Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 30-05-2025 19:10 | France Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Women winner | 1 | 24/25 |
| Coppa Italia Women winner | 1 | 24/25 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 18/19 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 14/15 |