
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-07-2020 | Paris Saint Germain U17 | Stade Reims U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Rodez Aveyron | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2023 | Stade DE Reims | Annecy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Annecy | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Stade DE Reims | Troyes | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-02-2026 13:00 | Nancy | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 20:00 | Troyes | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-01-2026 13:00 | Troyes | Le Mans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2026 13:00 | Guingamp | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 13:00 | Troyes | Stade DE Reims | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 14:30 | Bastia | Troyes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 13:00 | Troyes | Red Star FC 93 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 15-12-2025 19:45 | Boulogne | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-12-2025 13:00 | Troyes | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Stade Lavallois MFC | Troyes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |