
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | Mitsubishi Yowa Youth | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Waseda University | Ehime FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2020 | Ehime FC | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | RB Omiya Ardija | Ehime FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2022 | Ehime FC | RB Omiya Ardija | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2022 | RB Omiya Ardija | Ehime FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Ehime FC | AC Nagano Parceiro | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 31-05-2026 05:00 | Tochigi SC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 07:00 | AC Nagano Parceiro | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-05-2026 05:00 | RB Omiya Ardija | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 09-05-2026 09:00 | AC Nagano Parceiro | FC Gifu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 09:00 | AC Nagano Parceiro | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 26-04-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 19-04-2026 05:00 | Iwaki FC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 04:00 | AC Nagano Parceiro | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Fujieda MYFC | AC Nagano Parceiro | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | FC Gifu | AC Nagano Parceiro | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu