
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | - | Tongyeong Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Tongyeong Middle School | Tongyeong High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Tongyeong High School | Suseong University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Suseong University | University of Ulsan | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | University of Ulsan | Ulsan Citizens | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Ulsan Citizens | Geoje Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Geoje Citizen | Mokpo City | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Mokpo City | Gyeongju KHNP | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Gyeongju KHNP | Gimhae City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 10-07-2026 10:30 | Cheonan City | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-07-2026 10:30 | Gimhae City | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-06-2026 10:30 | Seongnam FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 10:00 | Gimhae City | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-05-2026 07:30 | Jeonnam Dragons | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 17-05-2026 07:30 | Gimhae City | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 10-05-2026 10:00 | Gyeongnam FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 07:30 | Gimhae City | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 07:30 | Yongin FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-04-2026 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean 3rd tier champion | 1 | 24/25 |