
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | Maccabi Haifa Shmuel U19 | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Maccabi Haifa | Union Saint-Gilloise | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-05-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | KAA Gent | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 16:30 | Club Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 14-05-2026 13:00 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | KV Mechelen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2026 18:45 | Sint-Truidense | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2026 16:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-04-2026 18:30 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 11:30 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 25/26 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |