
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Skonto Riga II | Skonto Riga (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Skonto Riga (- 2016) | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2016 | Jelgava | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Rigas Futbola Skola | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 15-07-2026 18:30 | Decic Tuzi | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-07-2026 16:00 | FK Liepaja | Decic Tuzi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-07-2026 13:00 | BFC Daugavpils | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 30-06-2026 16:00 | FK Liepaja | Ogre United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-06-2026 16:00 | FK Liepaja | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 21-06-2026 15:00 | Riga FC | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-06-2026 16:00 | Grobina | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 30-05-2026 12:00 | FK Liepaja | Tukums-2000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-05-2026 15:00 | Jelgava | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 22-05-2026 15:00 | FK Auda Riga | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian champion | 2 | 23 21 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Latvian cup winner | 2 | 21 19 |