
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2018 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2018 | Ryutsu Keizai University FC | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Ryutsu Keizai University | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2023 | Urawa Red Diamonds | KMSK Deinze | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | KMSK Deinze | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Urawa Red Diamonds | Kyoto Sanga | - | Cho thuê |
| 30-01-2026 | Kyoto Sanga | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 07:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Urawa Red Diamonds | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 07:00 | Tokyo Verdy | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-03-2026 06:00 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2026 06:00 | FC Tokyo | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-02-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Yokohama FC | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 05:00 | Kyoto Sanga | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Kyoto Sanga | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 22 |
| AFC Champions League winner | 1 | 21/22 |