
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2015 | Haugar (w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2019 | Avaldsnes (w) | LSK Kvinner (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2020 | LSK Kvinner (w) | Arna Bjornar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2023 | Arna Bjornar (w) | Stabæk Fotball Kvinner(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 24-02-2024 13:05 | Philippines Women | Scotland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 21-02-2024 14:00 | Finland Women | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Toppserien winner | 1 | 19 |
| NM Cupen Women winner | 2 | 19 17 |
| Toppserien runner-up | 3 | 17 16 15 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 15 |