
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-04-2019 | Coritiba Foot Ball Club B | Prudentópolis Esporte Clube (PR) | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2019 | Prudentópolis Esporte Clube (PR) | AE Jataiense | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2020 | AE Jataiense | Madureira | - | Ký hợp đồng |
| 01-04-2020 | Madureira | Free player | - | Giải phóng |
| 11-08-2021 | Free player | IF São Joseense | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2022 | IF São Joseense | Clube Esportivo União (PR) | - | Ký hợp đồng |
| 24-03-2022 | Clube Esportivo União (PR) | Clube Andraus Brasil | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2022 | Clube Andraus Brasil | CA Carlos Renaux | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | CA Carlos Renaux | FK Berane | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FK Berane | Jezero Plav | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Jezero Plav | FK Abdysh-Ata Kant | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 10-05-2026 11:00 | Sukhothai | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-05-2026 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-04-2026 12:00 | Sukhothai | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 11-04-2026 12:30 | Chiangrai United | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 03-04-2026 11:00 | Bangkok United FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-03-2026 11:30 | Chonburi FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 15-03-2026 11:30 | Kanchanaburi Power FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 07-03-2026 11:00 | Sukhothai | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-03-2026 11:30 | BG Pathum United | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-02-2026 11:30 | Buriram United | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kyrgyzstan Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Kyrgyzstan Champion | 1 | 23/24 |