
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2016 | Unknown | Al Wihdat Amman | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2017 | Al Wihdat Amman | Al-Ttadamon(KUW) | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Al-Ttadamon(KUW) | Al Wihdat Amman | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 22/23 |
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 21/22 20/21 20/21 |
| AFC Cup Participant | 6 | 18/19 18/19 16/17 16/17 15/16 15/16 |