
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sevilla FC U16 | Sevilla FC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sevilla FC U18 | Sevilla FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Sevilla FC U19 | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2020 | Sevilla FC | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Sevilla FC | Sporting Gijon | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sporting Gijon | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2022 | Sevilla FC | Eibar | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Eibar | Getafe | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 02-05-2026 23:40 | Atlanta United | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 28-04-2026 23:00 | Charlotte FC | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-04-2026 17:10 | Toronto FC | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:50 | Atlanta United | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 23:30 | Chattanooga | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 00:40 | Atlanta United | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 00:40 | San Jose Earthquakes | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-02-2026 21:50 | FC Cincinnati | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Atlanta United | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-10-2025 23:40 | Inter Miami CF | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |