
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Central Español U19 | Central Espanol | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2008 | Central Espanol | CA Penarol | - | Cho thuê |
| 27-01-2009 | CA Penarol | Central Espanol | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2009 | Central Espanol | Palermo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2014 | Palermo | Hull City | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2018 | Hull City | CSKA Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2019 | CSKA Moscow | Al-Ahli Doha | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2020 | Al-Ahli Doha | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 15-04-2021 | Internacional RS | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Fluminense RJ | Atletico San Luis | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2023 | Atletico San Luis | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2024 | CA Penarol | Rosario Central | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Rosario Central | Free player | - | Giải phóng |
| 15-09-2024 | Free player | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 24/25 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Copa América participant | 3 | 16 15 11 |
| Promotion to 1st league | 2 | 15/16 13/14 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Italian Serie B champion | 1 | 13/14 |
| Confederations Cup participant | 1 | 13 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Copa América Champion | 1 | 10/11 |
| Europa League participant | 1 | 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 08/09 |