
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2006 | Servette U18 | Servette | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Servette | FC Sion | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2013 | FC Sion | Astra Giurgiu | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2014 | Astra Giurgiu | Getafe | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2017 | Getafe | Almeria | - | Cho thuê |
| 30-06-2017 | Almeria | Getafe | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-11-2017 | Getafe | CF Reus Deportiu | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | CF Reus Deportiu | Getafe | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Getafe | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2018 | Getafe | CF Reus Deportiu | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2019 | CF Reus Deportiu | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-02-2019 | No team | FC Karpaty Lviv | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2019 | FC Karpaty Lviv | Racing Santander | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-02-2026 13:00 | Al-Tai | Al-Raed SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-02-2026 12:50 | Al-Raed SFC | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 26-01-2026 12:30 | Al-Batin | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-01-2026 12:40 | Al-Raed SFC | Al-Adalah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 13-01-2026 12:35 | Al-Raed SFC | Al Zulfi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-01-2026 12:30 | Al-Raed SFC | Al Ula FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-01-2026 15:00 | Al-Faisaly Harmah | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 12:20 | Al-Raed SFC | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 23-11-2025 12:20 | Al-Jabalain | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 09-11-2025 14:55 | Al-Raed SFC | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian cup winner | 1 | 13/14 |
| Swiss cup winner | 1 | 10/11 |