
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-08-2014 | Hertha Berlin U19 | Nurnberg (Youth) | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2015 | Nurnberg (Youth) | 1. FC Lokomotive Leipzig | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | 1. FC Lokomotive Leipzig | Hertha 03 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 29-11-2017 | Hertha Zehlendorf | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Free agent | Strausberg | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Strausberg | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-05-2026 11:30 | Alemannia Aachen | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 10-05-2026 14:30 | FC Viktoria Köln | Alemannia Aachen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-05-2026 12:00 | Alemannia Aachen | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 24-04-2026 17:00 | Alemannia Aachen | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-04-2026 17:00 | SSV Jahn Regensburg | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-04-2026 12:00 | Alemannia Aachen | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-04-2026 17:00 | 1. FC Saarbrücken | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 05-04-2026 17:30 | Alemannia Aachen | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 17:00 | Spain U21 | Kosovo U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 18:00 | Kosovo U21 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu