
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Mitsubishi Yowa Youth | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2019 | Gamba Osaka | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC Twente Enschede | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Gamba Osaka | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 06-02-2021 | Sint-Truidense | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-02-2021 | Gamba Osaka | FC Superfund Pasching | - | Cho thuê |
| 09-08-2021 | FC Superfund Pasching | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2021 | Gamba Osaka | LASK Linz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2023 | LASK Linz | Stade DE Reims | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-11-2025 19:45 | Stade DE Reims | Montpellier Hérault SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-11-2025 10:20 | Japan | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-11-2025 19:00 | Bastia | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-11-2025 13:00 | Stade DE Reims | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-10-2025 19:30 | Boulogne | Stade DE Reims | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-10-2025 18:00 | Stade DE Reims | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-10-2025 18:00 | Rodez Aveyron | Stade DE Reims | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-10-2025 10:30 | Japan | Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 10-10-2025 10:20 | Japan | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 04-10-2025 12:00 | Stade DE Reims | Grenoble | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| J.League Cup New Hero Award | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |