
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Mitsubishi Yowa Youth | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2019 | Gamba Osaka | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC Twente Enschede | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Gamba Osaka | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 06-02-2021 | Sint-Truidense | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-02-2021 | Gamba Osaka | FC Superfund Pasching | - | Cho thuê |
| 09-08-2021 | FC Superfund Pasching | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2021 | Gamba Osaka | LASK Linz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2023 | LASK Linz | Stade DE Reims | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 18-04-2026 12:00 | Stade DE Reims | Red Star FC 93 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-04-2026 18:00 | Stade Lavallois MFC | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 04-04-2026 12:00 | Stade DE Reims | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-03-2026 13:00 | Guingamp | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 13:00 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 09-03-2026 20:10 | USL Dunkerque | Stade DE Reims | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 03-03-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-02-2026 19:00 | Montpellier Hérault SC | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| J.League Cup New Hero Award | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |