
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-07-2012 | Al-Gharafa | Umm Salal | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Umm Salal | Al-Gharafa | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Al-Gharafa | Al-Khuraitiat | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Al-Khuraitiat | Al-Gharafa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Al-Gharafa | Muaither SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Muaither SC | Al-Gharafa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Al-Gharafa | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al-Sailiya | Al-Khuraitiat | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Al-Sailiya | Al-Khuraitiat | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 17/18 11/12 10/11 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 18/19 |