
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Mohammed VI Football Academy | Málaga CF U19 | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Málaga CF U19 | KAC Kénitra | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | KAC Kénitra | Mohammed VI Football Academy | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | KAC de Kenitra | Renaissance de Berkane | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Mohammed VI Football Academy | Renaissance de Berkane | Unknown | Ký hợp đồng |
| 23-07-2023 | Renaissance de Berkane | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2024 | Wydad Casablanca | Northeast United FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Durand Cup Winner | 2 | 24/25 24/25 |
| Moroccan cup winner | 6 | 22/23 22/23 21/22 21/22 17/18 17/18 |
| CAF Super Cup Winner | 2 | 22/23 22/23 |
| CAF Confederation Cup winner | 4 | 21/22 21/22 19/20 19/20 |