
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Teplice U19 | Teplice B | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2010 | Teplice B | FC Chomutov | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | FC Chomutov | Teplice B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2011 | Teplice B | FK Viagem Usti nad Labem | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2021 | FK Viagem Usti nad Labem | Dukla Prague | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-11-2025 14:00 | Pardubice | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-10-2025 13:00 | Dukla Prague | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 26-09-2025 17:00 | Slavia Praha | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-09-2025 13:00 | FC Zlín | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-08-2025 15:00 | Dukla Prague | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 24-08-2025 18:00 | Sparta Praha | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-08-2025 15:00 | Dukla Prague | FC Viktoria Plzen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-08-2025 15:00 | Slovan Liberec | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 03-08-2025 15:30 | Dukla Prague | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 26-07-2025 15:00 | Sigma Olomouc | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech 2nd Division Champion | 2 | 23/24 11/12 |