
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2009 | Ferroviario AC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2009 | Free player | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Red Bull Bragantino | Ludogorets Razgrad | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2018 | Ludogorets Razgrad | Ferroviario AC | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2018 | Ferroviario AC | Ceara | - | Ký hợp đồng |
| 23-09-2020 | Ceara | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2021 | Vitoria BA | ABC RN | - | Ký hợp đồng |
| 08-06-2021 | ABC RN | Free player | - | Giải phóng |
| 06-01-2022 | Free player | Maracana CE | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2022 | Maracana CE | Fluminense EC | - | Ký hợp đồng |
| 13-06-2022 | Fluminense EC | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Ferroviario AC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Ferroviario AC | CEFAT Tirol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 09-02-2026 22:00 | Quixada CE | Maranguape CE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 22-01-2026 23:30 | Quixada CE | Ferroviario CE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 10-01-2026 22:00 | Quixada CE | Maracana CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 07-01-2026 22:00 | Horizonte CE | Quixada CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian champion | 7 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 17 |
| Champions League participant | 2 | 16/17 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 16/17 13/14 |
| Bulgarian cup winner | 1 | 13/14 |
| Bulgarian Super Cup winner | 1 | 12/13 |