
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | CF Gagauzia Comrat | Dacia-Buiucani | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2013 | Dacia-Buiucani | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Dacia-Buiucani | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2014 | Dacia-Buiucani | Kuban Krasnodar (-2018) | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2014 | Kuban Krasnodar (-2018) | FC Saxan Ceadir-Lunga | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | FC Saxan Ceadir-Lunga | FC Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Tiraspol | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Sheriff Tiraspol | ACSM Politehnica Iași | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | ACSM Politehnica Iași | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Fortuna Sittard | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2023 | Jubilo Iwata | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Lamia | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 16:15 | Atromitos Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-05-2025 17:00 | Asteras Aktor | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-04-2025 17:00 | Atromitos Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Atromitos Athens | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-09-2024 17:30 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-08-2024 16:30 | OFI Crete | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-08-2024 17:30 | Atromitos Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-04-2024 14:00 | Olympiakos Piraeus | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-04-2024 14:00 | Lamia | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-04-2024 14:00 | Lamia | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 20/21 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 17/18 |
| Moldavian champion | 2 | 16/17 15/16 |
| Moldavian cup winner | 1 | 16/17 |
| Moldovan supercup winner | 2 | 15/16 14/15 |