
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2010 | CSD Colo Colo U19 | Colo Colo | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Colo Colo | Sevilla Atletico | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Sevilla Atletico | Sevilla | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2014 | Sevilla | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Deportivo La Coruna | Sevilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2014 | Sevilla | Luzern | - | Cho thuê |
| 29-01-2015 | Luzern | Sevilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2015 | Sevilla | Leganes | - | Cho thuê |
| 30-06-2015 | Leganes | Sevilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2015 | Sevilla | Santos Laguna | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Santos Laguna | Pumas U.N.A.M. | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2017 | Pumas U.N.A.M. | Santos Laguna | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Santos Laguna | Lobos BUAP | - | Cho thuê |
| 30-06-2019 | Lobos BUAP | Santos Laguna | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2019 | Santos Laguna | Universidad de Concepcion | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 05-02-2020 | Universidad de Concepcion | Atromitos Athens | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 16-05-2026 21:30 | O.Higgins | Universidad de Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 11-05-2026 00:00 | O.Higgins | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-05-2026 22:00 | O.Higgins | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 04-05-2026 00:00 | Deportes Limache | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-04-2026 02:00 | O.Higgins | Boston River | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 25-04-2026 19:00 | Nublense | O.Higgins | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-04-2026 19:30 | Cobresal | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 14-04-2026 22:00 | São Paulo - SP | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 11-04-2026 00:00 | O.Higgins | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | O.Higgins | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Clausura Champion | 1 | 17/18 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 16/17 15/16 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 14/15 |
| Europa League Winner | 1 | 13/14 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |