
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Hapoel Ramat Gan U19 | Hapoel Ramat Gan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Kiryat Shmona | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2016 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Hapoel Beer Sheva | Ashdod MS | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2018 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2019 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Rishon Lezion | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Kiryat Shmona | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2020 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Ramat Gan | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2021 | Hapoel Ramat Gan | Sekzia Ness Ziona | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Rishon Lezion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hapoel Rishon Lezion | FC Tira | - | Ký hợp đồng |
| 05-11-2022 | FC Tira | Hapoel Qalansawe | - | Ký hợp đồng |
| 27-12-2022 | Hapoel Qalansawe | SC Tzeirei Tayibe | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2023 | SC Tzeirei Tayibe | Hapoel Rishon Lezion | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2024 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Lod | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| Europa League participant | 2 | 17/18 16/17 |
| Israel Super Cup Winner | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| Israeli cup winner | 2 | 13/14 12/13 |