Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu Mỹ
Argentina
Brazil
Uruguay
Hoa Kỳ
Chi lê
Mexico
Peru
Colombia
Paraguay
Canada
Bolivia
Ecuador
Venezuela
Honduras
Guatemala
El Salvador
Jamaica
Aruba
Cuba
Guyana
Panama
Grenada
Haiti
Belize
Barbados
Nicaragua
Bermuda
Cộng hòa Dominica
Trinidad và Tobago
rượu cam bì
Quần đảo Cayman
Montserrat
Saint Vincent và Grenadines
Anguilla
Bahamas
Puerto Rico
Quần đảo British Virgin
Dominica
Suriname
Quần đảo Turks và Caicos
Antigua và Barbuda
US Virgin Islands
St. Lucia
Costa Rica
Kitts và Nevis
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

Giải Vô Địch Quốc Gia Peru ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
Apertura
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 22 | 40 | 17 12 4 1 30 22 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 4 | 34 | 17 10 4 3 25 4 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 12 | 33 | 17 10 3 4 34 12 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 9 | 29 | 17 8 5 4 24 9 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 9 | 28 | 17 8 4 5 29 9 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | -3 | 27 | 17 8 3 6 21 -3 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 3 | 26 | 17 7 5 5 21 3 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 2 | 21 | 17 5 6 6 20 2 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | -2 | 21 | 17 5 6 6 18 -2 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 1 | 20 | 17 5 5 7 22 1 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | -4 | 20 | 17 5 5 7 15 -4 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | -2 | 19 | 17 5 4 8 28 -2 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | -5 | 18 | 17 4 6 7 21 -5 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | -7 | 18 | 17 5 3 9 17 -7 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
15 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | -5 | 17 | 17 4 5 8 23 -5 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | -6 | 16 | 17 4 4 9 12 -6 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
17 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | -10 | 16 | 17 4 4 9 21 -10 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
18 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | -18 | 16 | 17 4 4 9 22 -18 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Clausura
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 1 0 0 1 1 3 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 0 1 0 2 0 1 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 0 1 0 2 0 1 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -1 | 0 | 1 0 0 1 0 -1 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Title Play-offs

















