Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Á
Trung Quốc
Nhật Bản
Nam Triều Tiên
Singapore
Úc
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Ả Rập Saudi
Lebanon
Kuwait
Malaysia
Qatar
Syria
Bahrain
Yemen
Oman
Jordan
Thái Lan
Ấn Độ
Việt Nam
Uzbekistan
Iraq
Indonesia
Palestine
Pakistan
Myamar
Bhutan
Sri Lanka
Tajikistan
Mông Cổ
Philippin
Nước Lào
Cộng hoà Kyrgyz
Bangladesh
Maldives
Turkmenistan
Campuchia
Nepal
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Quốc Hồng Kông
Đông Timor
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Brunei Darussalam
Trung Quốc Ma Cao
Northern Mariana Islands
Afghanistan
CHDCND Triều Tiên
Guam
Châu Đại Dương

Liên đoàn Bóng đá United Philippines ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
Round robin
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 17 | 3 | 0 | 103 | 90 | 54 | 20 17 3 0 103 90 54 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 17 | 1 | 2 | 84 | 75 | 52 | 20 17 1 2 84 75 52 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 13 | 3 | 4 | 70 | 49 | 42 | 20 13 3 4 70 49 42 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 13 | 2 | 5 | 68 | 55 | 41 | 20 13 2 5 68 55 41 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 58 | 36 | 33 | 20 9 6 5 58 36 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 10 | 2 | 8 | 45 | 17 | 32 | 20 10 2 8 45 17 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 9 | 2 | 9 | 43 | 8 | 29 | 20 9 2 9 43 8 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 5 | 0 | 15 | 32 | -42 | 15 | 20 5 0 15 32 -42 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 3 | 2 | 15 | 27 | -92 | 11 | 20 3 2 15 27 -92 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 2 | 1 | 17 | 13 | -86 | 7 | 20 2 1 17 13 -86 7 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 0 | 2 | 18 | 14 | -110 | 2 | 20 0 2 18 14 -110 2 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Championship round
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 24 | 18 | 5 | 1 | 108 | 92 | 59 | 24 18 5 1 108 92 59 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 24 | 18 | 3 | 3 | 90 | 76 | 57 | 24 18 3 3 90 76 57 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 25 | 15 | 3 | 7 | 76 | 55 | 48 | 25 15 3 7 76 55 48 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 25 | 14 | 6 | 5 | 74 | 49 | 48 | 25 14 6 5 74 49 48 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 25 | 12 | 4 | 9 | 51 | 17 | 40 | 25 12 4 9 51 17 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 25 | 9 | 10 | 6 | 64 | 33 | 37 | 25 9 10 6 64 33 37 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Classification round
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 24 | 12 | 3 | 9 | 55 | 13 | 39 | 24 12 3 9 55 13 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 24 | 7 | 1 | 16 | 49 | -34 | 22 | 24 7 1 16 49 -34 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 24 | 5 | 3 | 16 | 39 | -87 | 18 | 24 5 3 16 39 -87 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 24 | 3 | 2 | 19 | 21 | -89 | 11 | 24 3 2 19 21 -89 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 24 | 0 | 2 | 22 | 19 | -125 | 2 | 24 0 2 22 19 -125 2 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Placement Matches
Title Play-offs
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage










