Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

BIH PL-FBiH ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 26 | 17 | 8 | 1 | 52 | 33 | 59 | 26 17 8 1 52 33 59 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 29 | -4 | 41 | 25 12 5 8 29 -4 41 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 36 | 10 | 40 | 26 11 7 8 36 10 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 38 | 12 | 38 | 25 11 5 9 38 12 38 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 25 | 11 | 5 | 9 | 32 | 3 | 38 | 25 11 5 9 32 3 38 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 7 | 37 | 25 10 7 8 35 7 37 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 25 | 10 | 6 | 9 | 34 | 9 | 36 | 25 10 6 9 34 9 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 25 | 10 | 5 | 10 | 33 | -3 | 35 | 25 10 5 10 33 -3 35 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | -14 | 32 | 25 9 5 11 28 -14 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 25 | 8 | 6 | 11 | 29 | -2 | 30 | 25 8 6 11 29 -2 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 25 | 7 | 9 | 9 | 24 | -2 | 30 | 25 7 9 9 24 -2 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 25 | 6 | 9 | 10 | 33 | -4 | 27 | 25 6 9 10 33 -4 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 25 | 8 | 3 | 14 | 25 | -11 | 27 | 25 8 3 14 25 -11 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 25 | 5 | 2 | 18 | 20 | -34 | 17 | 25 5 2 18 20 -34 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||













