Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

BIH PL-FBiH ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 12 | 7 | 1 | 37 | 21 | 43 | 20 12 7 1 37 21 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 11 | 2 | 7 | 33 | 15 | 35 | 20 11 2 7 33 15 35 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 22 | -3 | 34 | 20 10 4 6 22 -3 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 8 | 31 | 20 9 4 7 29 8 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 28 | -1 | 31 | 20 9 4 7 28 -1 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 25 | 5 | 29 | 20 8 5 7 25 5 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 1 | 29 | 20 9 2 9 26 1 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 4 | 26 | 20 7 5 8 23 4 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 1 | 26 | 20 7 5 8 25 1 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 7 | 3 | 10 | 22 | -5 | 24 | 20 7 3 10 22 -5 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 5 | 7 | 8 | 18 | -5 | 22 | 20 5 7 8 18 -5 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | -13 | 22 | 20 6 4 10 24 -13 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | -5 | 21 | 20 5 6 9 23 -5 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 20 | 5 | 2 | 13 | 17 | -23 | 17 | 20 5 2 13 17 -23 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||













