- Giải bóng đá U19 Thái Lan
- Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan
- Cúp Thái Lan
- Giải bóng đá Đại học Thái Lan
- National Games of Thailand
- THA U21
- Thailand Ratchaburi Games
- Cúp Nữ hoàng Thái Lan
- Giải bóng đá hạng ba Thái Lan
- Thai League 3 Cup
- Cúp Liên đoàn Thái Lan
- Thái League 1
- Giải hạng Hai Thái Lan
- Giải bóng đá trong nhà Thái Lan
- Giải bóng đá Thai League 3
- Giải Nữ hàng đầu Thái Lan
- Giải bóng đá nghiệp dư Thái Lan
- THA U23
- Cúp Bóng đá Vô địch Thái Lan
- Cúp Vua Thái Lan
- THA D3 Cup

Giải bóng đá Thai League 3 ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 19 | 12 | 4 | 3 | 48 | 31 | 40 | 19 12 4 3 48 31 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 29 | 15 | 40 | 19 12 4 3 29 15 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 19 | 10 | 6 | 3 | 30 | 15 | 36 | 19 10 6 3 30 15 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 19 | 8 | 6 | 5 | 21 | -1 | 30 | 19 8 6 5 21 -1 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 3 | 29 | 19 8 5 6 26 3 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 0 | 29 | 19 8 5 6 21 0 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | -7 | 26 | 19 7 5 7 26 -7 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 19 | 4 | 7 | 8 | 20 | -8 | 19 | 19 4 7 8 20 -8 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 19 | 3 | 8 | 8 | 12 | -5 | 17 | 19 3 8 8 12 -5 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 19 | 4 | 5 | 10 | 12 | -8 | 17 | 19 4 5 10 12 -8 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 19 | 3 | 5 | 11 | 11 | -20 | 14 | 19 3 5 11 11 -20 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 19 | 3 | 4 | 12 | 18 | -15 | 13 | 19 3 4 12 18 -15 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 19 | 11 | 6 | 2 | 34 | 16 | 39 | 19 11 6 2 34 16 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 9 | 9 | 1 | 44 | 31 | 36 | 19 9 9 1 44 31 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 9 | 28 | 19 7 7 5 34 9 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 5 | 28 | 19 7 7 5 20 5 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 | 0 | 27 | 19 8 3 8 27 0 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 19 | 5 | 11 | 3 | 21 | 2 | 26 | 19 5 11 3 21 2 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 19 | 6 | 6 | 7 | 16 | -3 | 24 | 19 6 6 7 16 -3 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 19 | 5 | 8 | 6 | 18 | -9 | 23 | 19 5 8 6 18 -9 23 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 19 | 5 | 6 | 8 | 24 | -3 | 21 | 19 5 6 8 24 -3 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 19 | 5 | 5 | 9 | 26 | -16 | 20 | 19 5 5 9 26 -16 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 19 | 5 | 4 | 10 | 14 | -11 | 19 | 19 5 4 10 14 -11 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 19 | 4 | 2 | 13 | 19 | -21 | 14 | 19 4 2 13 19 -21 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 45 | 27 | 44 | 19 13 5 1 45 27 44 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 10 | 8 | 1 | 36 | 19 | 38 | 19 10 8 1 36 19 38 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 18 | 36 | 19 10 6 3 26 18 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 19 | 6 | 10 | 3 | 24 | 9 | 28 | 19 6 10 3 24 9 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 21 | 2 | 28 | 19 7 7 5 21 2 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 19 | 8 | 4 | 7 | 18 | -6 | 28 | 19 8 4 7 18 -6 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 5 | 25 | 19 6 7 6 24 5 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 2 | 24 | 19 6 6 7 24 2 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | -6 | 24 | 19 6 6 7 20 -6 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | -25 | 12 | 19 3 3 13 23 -25 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | -26 | 11 | 19 2 5 12 13 -26 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 19 | 2 | 3 | 14 | 16 | -19 | 9 | 19 2 3 14 16 -19 9 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 25 | 37 | 15 12 1 2 33 25 37 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 13 | 31 | 15 9 4 2 23 13 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 13 | 29 | 15 9 2 4 24 13 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 14 | 27 | 14 8 3 3 24 14 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 15 | 6 | 7 | 2 | 23 | 6 | 25 | 15 6 7 2 23 6 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 6 | 21 | 14 6 3 5 26 6 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 4 | 21 | 15 6 3 6 20 4 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | -23 | 9 | 15 2 3 10 9 -23 9 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 15 | 1 | 3 | 11 | 7 | -22 | 6 | 15 1 3 11 7 -22 6 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 15 | 0 | 1 | 14 | 1 | -36 | 1 | 15 0 1 14 1 -36 1 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 37 | 21 | 38 | 17 12 2 3 37 21 38 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 15 | 30 | 16 8 6 2 30 15 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 21 | 3 | 29 | 18 8 5 5 21 3 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 22 | 4 | 28 | 17 8 4 5 22 4 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 20 | -1 | 26 | 16 7 5 4 20 -1 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 20 | 3 | 25 | 18 6 7 5 20 3 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 17 | -4 | 20 | 18 4 8 6 17 -4 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 17 | 4 | 7 | 6 | 22 | -3 | 19 | 17 4 7 6 22 -3 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | -14 | 15 | 17 4 3 10 17 -14 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | -12 | 14 | 17 3 5 9 16 -12 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 17 | 2 | 4 | 11 | 14 | -12 | 10 | 17 2 4 11 14 -12 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 13 | 5 | 0 | 42 | 30 | 44 | 18 13 5 0 42 30 44 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 28 | 14 | 36 | 18 11 3 4 28 14 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 29 | 3 | 33 | 17 10 3 4 29 3 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 17 | 9 | 3 | 5 | 22 | 5 | 30 | 17 9 3 5 22 5 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 6 | 27 | 17 7 6 4 25 6 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 4 | 25 | 17 7 4 6 24 4 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | -3 | 19 | 17 5 4 8 22 -3 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 17 | 4 | 5 | 8 | 26 | -5 | 17 | 17 4 5 8 26 -5 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | -12 | 13 | 18 2 7 9 25 -12 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 17 | 2 | 5 | 10 | 16 | -17 | 11 | 17 2 5 10 16 -17 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 17 | 1 | 3 | 13 | 16 | -25 | 6 | 17 1 3 13 16 -25 6 Phong độ: Tiếp: | |||||||||



































































