- Giải bóng đá U19 Thái Lan
- Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan
- Cúp Thái Lan
- Giải bóng đá Đại học Thái Lan
- National Games of Thailand
- THA U21
- Thailand Ratchaburi Games
- Cúp Nữ hoàng Thái Lan
- Thai League 3 Cup
- Giải bóng đá hạng ba Thái Lan
- Cúp Liên đoàn Thái Lan
- Thái League 1
- Giải hạng Hai Thái Lan
- Giải bóng đá trong nhà Thái Lan
- Giải bóng đá Thai League 3
- Giải Nữ hàng đầu Thái Lan
- Giải bóng đá nghiệp dư Thái Lan
- THA U23
- Cúp Bóng đá Vô địch Thái Lan
- Cúp Vua Thái Lan
- THA D3 Cup

Giải bóng đá Thai League 3 ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 60 | 42 | 49 | 22 15 4 3 60 42 49 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 36 | 21 | 49 | 22 15 4 3 36 21 49 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 32 | 15 | 40 | 22 11 7 4 32 15 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 8 | 35 | 22 10 5 7 34 8 35 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 2 | 35 | 22 10 5 7 27 2 35 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 24 | -2 | 33 | 22 9 6 7 24 -2 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 29 | -11 | 28 | 22 7 7 8 29 -11 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 26 | -7 | 25 | 22 6 7 9 26 -7 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 22 | 3 | 10 | 9 | 13 | -7 | 19 | 22 3 10 9 13 -7 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | -20 | 18 | 22 4 6 12 16 -20 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 22 | 4 | 5 | 13 | 14 | -16 | 17 | 22 4 5 13 14 -16 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 21 | -25 | 13 | 22 3 4 15 21 -25 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22 | 12 | 9 | 1 | 55 | 40 | 45 | 22 12 9 1 55 40 45 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 41 | 17 | 42 | 22 12 6 4 41 17 42 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 22 | 9 | 7 | 6 | 39 | 10 | 34 | 22 9 7 6 39 10 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 22 | 10 | 3 | 9 | 30 | 1 | 33 | 22 10 3 9 30 1 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 22 | 7 | 11 | 4 | 25 | 5 | 32 | 22 7 11 4 25 5 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 22 | 8 | 7 | 7 | 24 | 3 | 31 | 22 8 7 7 24 3 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 22 | 7 | 9 | 6 | 24 | -5 | 30 | 22 7 9 6 24 -5 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | -2 | 27 | 22 7 6 9 29 -2 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | -5 | 27 | 22 7 6 9 17 -5 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | -16 | 24 | 22 6 6 10 28 -16 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | -19 | 19 | 22 5 4 13 17 -19 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 22 | 4 | 2 | 16 | 19 | -29 | 14 | 22 4 2 16 19 -29 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22 | 13 | 8 | 1 | 45 | 25 | 47 | 22 13 8 1 45 25 47 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 48 | 25 | 45 | 22 13 6 3 48 25 45 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 32 | 19 | 41 | 22 11 8 3 32 19 41 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 22 | 7 | 12 | 3 | 30 | 12 | 33 | 22 7 12 3 30 12 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 0 | 33 | 22 9 6 7 28 0 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 7 | 32 | 22 8 8 6 28 7 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 3 | 32 | 22 8 8 6 27 3 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | -9 | 29 | 22 8 5 9 22 -9 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | -5 | 24 | 22 6 6 10 28 -5 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | -27 | 16 | 22 4 4 14 24 -27 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 22 | 3 | 3 | 16 | 18 | -22 | 12 | 22 3 3 16 18 -22 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | -28 | 12 | 22 2 6 14 15 -28 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 14 | 1 | 3 | 39 | 29 | 43 | 18 14 1 3 39 29 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 20 | 36 | 17 11 3 3 30 20 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 18 | 10 | 6 | 2 | 28 | 14 | 36 | 18 10 6 2 28 14 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 12 | 31 | 18 9 4 5 28 12 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 18 | 8 | 7 | 3 | 29 | 5 | 31 | 18 8 7 3 29 5 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 31 | 8 | 25 | 17 7 4 6 31 8 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 3 | 23 | 18 6 5 7 24 3 23 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 18 | 2 | 4 | 12 | 11 | -23 | 10 | 18 2 4 12 11 -23 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 | -26 | 10 | 18 2 4 12 10 -26 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 18 | 0 | 2 | 16 | 1 | -42 | 2 | 18 0 2 16 1 -42 2 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 42 | 24 | 45 | 20 14 3 3 42 24 45 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 16 | 36 | 19 10 6 3 34 16 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 9 | 5 | 6 | 22 | 3 | 32 | 20 9 5 6 22 3 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 8 | 7 | 5 | 22 | 5 | 31 | 20 8 7 5 22 5 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | -4 | 29 | 19 8 5 6 23 -4 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 23 | 1 | 28 | 20 8 4 8 23 1 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 5 | 8 | 7 | 24 | -3 | 23 | 20 5 8 7 24 -3 23 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 4 | 9 | 7 | 19 | -5 | 21 | 20 4 9 7 19 -5 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 | -9 | 21 | 20 5 6 9 21 -9 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 5 | 3 | 12 | 22 | -14 | 18 | 20 5 3 12 22 -14 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 3 | 4 | 13 | 16 | -14 | 13 | 20 3 4 13 16 -14 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 | 33 | 47 | 20 14 5 1 47 33 47 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 13 | 37 | 20 11 4 5 29 13 37 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 8 | 36 | 20 11 3 6 28 8 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 10 | 6 | 4 | 31 | 3 | 36 | 20 10 6 4 31 3 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 31 | 10 | 34 | 20 10 4 6 31 10 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 33 | 7 | 28 | 20 8 4 8 33 7 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 0 | 28 | 20 7 7 6 26 0 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 27 | -8 | 17 | 20 4 5 11 27 -8 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 2 | 9 | 9 | 28 | -12 | 15 | 20 2 9 9 28 -12 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 3 | 5 | 12 | 18 | -23 | 14 | 20 3 5 12 18 -23 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 2 | 4 | 14 | 19 | -31 | 10 | 20 2 4 14 19 -31 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||



































































