Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

CNL W ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 9 | 20 | 8 6 2 0 16 9 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 13 | 18 | 8 5 3 0 18 13 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 8 | 3 | 3 | 2 | 19 | 13 | 12 | 8 3 3 2 19 13 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 2 | 11 | 8 3 2 3 8 2 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | -3 | 11 | 8 3 2 3 12 -3 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 6 | 10 | 8 3 1 4 17 6 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 2 | 10 | 8 3 1 4 11 2 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | -4 | 6 | 8 1 3 4 7 -4 6 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 | -38 | 1 | 8 0 1 7 2 -38 1 Phong độ: Tiếp: | |||||||||








