Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

CNL W ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 14 | 6 4 2 0 16 12 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 14 | 6 4 2 0 11 7 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 11 | 7 3 2 2 18 13 11 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 3 | 10 | 7 3 1 3 10 3 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 8 | 6 2 2 2 6 2 8 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | -1 | 7 | 6 2 1 3 6 -1 7 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | -7 | 7 | 6 2 1 3 7 -7 7 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | 6 1 2 3 6 -3 5 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | -26 | 1 | 6 0 1 5 2 -26 1 Phong độ: Tiếp: | |||||||||








