
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Al-Arabi SC(KSA) | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 2 | 16/17 14/15 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 15/16 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 15/16 |
| Crown Prince Cup Winner | 1 | 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 12/13 10/11 |
| Champions League participant | 1 | 08/09 |
| Swiss champion | 2 | 07/08 04/05 |
| Swiss cup winner | 2 | 07/08 06/07 |