
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moldavian champion | 7 | 22/23 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Moldavian cup winner | 5 | 22/23 21/22 18/19 16/17 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Moldovan supercup winner | 2 | 15/16 14/15 |