
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 2 | 23/24 15/16 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Olympic champion | 1 | 15/16 |
| World Cup Under-20 runner-up | 1 | 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 14/15 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 07/08 |