
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Chornomorets Odesa | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belarusian champion | 2 | 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 18/19 15/16 13/14 |
| Kazakh champion | 2 | 18/19 17/18 |
| Ukrainian cup runner-up | 1 | 12/13 |
| Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |
| Latvian champion | 3 | 07/08 06/07 05/06 |
| Latvian cup winner | 2 | 06/07 04/05 |