
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 17/18 |
| Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
| Europa League runner-up | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 16/17 14/15 |
| Dutch Super Cup winner | 2 | 18/19 17/18 |
| Dutch Cup winner | 2 | 17/18 15/16 |
| Dutch champion | 1 | 16/17 |