
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Maccabi Haifa | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Israeli champion | 6 | 22/23 21/22 20/21 17/18 16/17 15/16 |
| Israel Super Cup Winner | 3 | 21/22 17/18 16/17 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 16/17 12/13 |
| Israeli cup winner | 1 | 13/14 |