
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Bristol City | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 15/16 11/12 |
| World Cup participant | 2 | 13/14 93/94 |
| Europa League runner-up | 1 | 09/10 |
| Danish champion | 1 | 00/01 |
| Uefa Cup runner-up | 1 | 96/97 |
| Swiss Super Cup Winner | 1 | 89/90 |
| Swedish cup winner | 2 | 88/89 85/86 |
| Swedish champion | 4 | 87/88 85/86 78/79 75/76 |