
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Stade Rennais FC | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 22/23 16/17 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 17/18 |
| Copa América Champion | 1 | 14/15 |
| World's Best national team Coach | 1 | 14/15 |
| Chilean champion | 2 | 11/12 10/11 |
| Chilean Cup Winner | 1 | 11/12 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 10/11 |