
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Seattle Sounders | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22/23 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
| MLS Cup Champion | 2 | 18/19 15/16 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 17/18 10/11 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 13/14 |
| US Open Cup Winner | 4 | 13/14 10/11 09/10 08/09 |
| USL-1 Cup Champion | 2 | 06/07 04/05 |