
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Bayer 04 Leverkusen | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 3 | 24/25 22/23 18/19 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 18/19 |