
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lamphun Warriors | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 21/22 14/15 06/07 |
| Thailand Champions Cup Winner | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
| Thai Cup Winner | 3 | 17/18 16/17 14/15 |
| Thai League Cup Winner | 2 | 17/18 14/15 |
| Thai Champion | 2 | 14/15 13/14 |
| Manager of the Year | 1 | 14/15 |