
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian cup winner | 1 | 23/24 |
| UAE League Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Croatian Super Cup Winner | 2 | 13/14 12/13 |
| Croatian champion | 3 | 12/13 09/10 08/09 |
| Champions League participant | 2 | 12/13 11/12 |
| Europa League participant | 1 | 09/10 |
| Croatian cup winner | 1 | 08/09 |