/images/football/competition/3549f192c75cbc737a05fd51ecad383e.webp!h80

BXH Ngoại Hạng Anh

Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XHĐộiTất cảTCThắngTHòaHBạiBBàn thắngB.ThắngBàn thuaB.ThuaĐiểmĐiểmPhong độTiếp
1
32
21
7
4
62
38
70
32
21
7
4
62
38
70

Phong độ:

Tiếp: 

2
31
19
7
5
63
35
64
31
19
7
5
63
35
64

Phong độ:

Tiếp: 

3
32
15
10
7
57
12
55
32
15
10
7
57
12
55

Phong độ:

Tiếp: 

4
32
16
7
9
43
5
55
32
16
7
9
43
5
55

Phong độ:

Tiếp: 

5
32
15
7
10
52
10
52
32
15
7
10
52
10
52

Phong độ:

Tiếp: 

6
32
13
9
10
53
12
48
32
13
9
10
53
12
48

Phong độ:

Tiếp: 

7
33
13
9
11
48
4
48
33
13
9
11
48
4
48

Phong độ:

Tiếp: 

8
33
11
15
7
50
0
48
33
11
15
7
50
0
48

Phong độ:

Tiếp: 

9
32
13
8
11
39
2
47
32
13
8
11
39
2
47

Phong độ:

Tiếp: 

10
32
12
10
10
43
6
46
32
12
10
10
43
6
46

Phong độ:

Tiếp: 

11
32
12
10
10
33
-3
46
32
12
10
10
33
-3
46

Phong độ:

Tiếp: 

12
33
13
6
14
43
-3
45
33
13
6
14
43
-3
45

Phong độ:

Tiếp: 

13
31
11
9
11
35
-1
42
31
11
9
11
35
-1
42

Phong độ:

Tiếp: 

14
33
12
6
15
46
-3
42
33
12
6
15
46
-3
42

Phong độ:

Tiếp: 

15
32
8
12
12
39
-10
36
32
8
12
12
39
-10
36

Phong độ:

Tiếp: 

16
32
8
9
15
32
-12
33
32
8
9
15
32
-12
33

Phong độ:

Tiếp: 

17
32
8
8
16
40
-17
32
32
8
8
16
40
-17
32

Phong độ:

Tiếp: 

18
32
7
9
16
40
-11
30
32
7
9
16
40
-11
30

Phong độ:

Tiếp: 

19
32
4
8
20
33
-30
20
32
4
8
20
33
-30
20

Phong độ:

Tiếp: 

20
32
3
8
21
24
-34
17
32
3
8
21
24
-34
17

Phong độ:

Tiếp: 

Degrade Team
Champions League league stage
Europa League league stage

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Xem thêm

Hot Leagues