/images/football/competition/3549f192c75cbc737a05fd51ecad383e.webp!h80

BXH Ngoại Hạng Anh

Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XHĐộiTất cảTCThắngTHòaHBạiBBàn thắngB.ThắngBàn thuaB.ThuaĐiểmĐiểmPhong độTiếp
1
38
26
7
5
71
44
85
38
26
7
5
71
44
85

Phong độ:

Tiếp: 

2
38
23
9
6
77
42
78
38
23
9
6
77
42
78

Phong độ:

Tiếp: 

3
38
20
11
7
69
19
71
38
20
11
7
69
19
71

Phong độ:

Tiếp: 

4
38
19
8
11
56
7
65
38
19
8
11
56
7
65

Phong độ:

Tiếp: 

5
38
17
9
12
63
10
60
38
17
9
12
63
10
60

Phong độ:

Tiếp: 

6
38
13
18
7
58
4
57
38
13
18
7
58
4
57

Phong độ:

Tiếp: 

7
38
14
12
12
42
-6
54
38
14
12
12
42
-6
54

Phong độ:

Tiếp: 

8
38
14
11
13
52
6
53
38
14
11
13
52
6
53

Phong độ:

Tiếp: 

9
38
14
11
13
55
3
53
38
14
11
13
55
3
53

Phong độ:

Tiếp: 

10
38
14
10
14
58
6
52
38
14
10
14
58
6
52

Phong độ:

Tiếp: 

11
38
15
7
16
47
-4
52
38
15
7
16
47
-4
52

Phong độ:

Tiếp: 

12
38
14
7
17
53
-2
49
38
14
7
17
53
-2
49

Phong độ:

Tiếp: 

13
38
13
10
15
47
-3
49
38
13
10
15
47
-3
49

Phong độ:

Tiếp: 

14
38
11
14
13
49
-7
47
38
11
14
13
49
-7
47

Phong độ:

Tiếp: 

15
38
11
12
15
41
-10
45
38
11
12
15
41
-10
45

Phong độ:

Tiếp: 

16
38
11
11
16
48
-3
44
38
11
11
16
48
-3
44

Phong độ:

Tiếp: 

17
38
10
11
17
48
-9
41
38
10
11
17
48
-9
41

Phong độ:

Tiếp: 

18
38
10
9
19
46
-19
39
38
10
9
19
46
-19
39

Phong độ:

Tiếp: 

19
38
4
10
24
38
-37
22
38
4
10
24
38
-37
22

Phong độ:

Tiếp: 

20
38
3
11
24
27
-41
20
38
3
11
24
27
-41
20

Phong độ:

Tiếp: 

Degrade Team
UEFA ECL Qualification
Champions League league stage
Europa League league stage

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Xem thêm

Hot Leagues